iluminación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/iluminaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Chiếu sángdanh từillumination
- Hệ thống chiếu sáng, ánh sángdanh từlighting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iluminaciónDạng gốc (base form)
- iluminacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| círculo de iluminación | Vòng chiếu sáng | |
| iluminación de emergencia | Chưa có nghĩa | |
| iluminación exterior | Chưa có nghĩa | |
| iluminación interior | Chưa có nghĩa | |
| iluminación led | Chưa có nghĩa | |
| iluminación natural | Chưa có nghĩa | |
| sistema de iluminación | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chiếu sáng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Dây mỏng nhất dùng cho chiếu sáng
- .Đèn ngủ tạo ra ánh sáng nhẹ nhàng trong không gian
- .Họ lắp hệ thống sưởi và chiếu sáng cho hồ bơi đó