illume
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Soi sáng, làm sáng tỏ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))động từTo throw or spread light upon; to make light or bright.
- Chiếu sángdanh từkhông đếm được (uncountable)Illumination.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Soi sáng
Khác
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ illumine
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc illumeVí dụ
- thunder's ! !
- / – / ignis fatuus / .
- ! , / flash’d , / , / whirl’d ; […]