Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
illumer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người soi sáng
danh từ
One who illumes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
illumer
Dạng gốc
(base form)
illumer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
illume
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
iluminado
Người nhìn xa trông rộng, người tiên kiến, người soi sáng
AI
1
Người soi sáng
1
Người soi sáng
1
Người soi sáng