iluminado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ilumiˈnado/
Nghĩa chính
- Thắp sáng, chiếu sángtính từlit, illuminated
- Ánh sáng, sự chiếu sángdanh từlighting, illumination, light
- Người nhìn xa trông rộng, người tiên kiến, người soi sángdanh từvisionary, seer, illuminist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iluminadoDạng gốc (base form)
- iluminadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- iluminadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- iluminadaGiống cái (feminine)