Dịch

iluminado

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ilumiˈnado/

Nghĩa chính

  1. Thắp sáng, chiếu sángtính từlit, illuminated
  2. Ánh sáng, sự chiếu sángdanh từlighting, illumination, light
  3. Người nhìn xa trông rộng, người tiên kiến, người soi sángdanh từvisionary, seer, illuminist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iluminadoDạng gốc (base form)
  2. iluminadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. iluminadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. iluminadaGiống cái (feminine)

AI