Dịch

visionary

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈvɪʒn̩(ə)ɹi/US/ˈvɪʒəˌnɛɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Có tầm nhìn xa, sáng suốttính từHaving vision or foresight.
  2. Hão huyền, ảo tưởngtính từImaginary or illusory.
  3. Mang tính tiên tri, mặc khảitính từProphetic or revelatory.
  4. Người có linh thị, nhà tiên tridanh từSomeone who has visions; a seer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. visionaryDạng gốc (base form)
  2. visionariesSố nhiều (plural)
  3. more visionarySo sánh hơn (comparative)
  4. most visionarySo sánh nhất (superlative)

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Lý tưởng hóa
  1. Lý tưởng hóa, không tưởngIdealistic or utopian.

Ví dụ

  • , . .Đối với nhiều người, niềm hy vọng ảo tưởng sinh ra từ trí tưởng tượng có thể trông giống như sự chế giễu hư vô. Chúng ta không thể tưởng tượng những gì mình chưa từng trải nghiệm.
  • một kế hoạch hoặc dự án không tưởng
  • don’t .Cùng với những nhà hoạch định giỏi, có rất nhiều kẻ mơ mộng viển vông không gắn kết ý tưởng với thực tế đời sống.

AI