Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Nóng rựcđộng từnội động từ (intransitive)To emit heat and light without a flame.
- Cháy đỏ, âm ỉ cháyđộng từnội động từ (intransitive)Of a fire: to emit heat and light.
- Phát sáng, tỏa sáng, chiếu sángđộng từnội động từ (intransitive)To emit light brightly and steadily as if heated to a high temperature; to shine.
- Ánh sáng rực, hơi nóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of heat and light being emitted by a hot object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- glow with sthđỏ bừng vì cái gìHis face glowed with embarrassment.Mặt anh ấy đỏ bừng vì xấu hổ.
- glow (with sth)rạng rỡ (vì cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
14 nghĩa khác
Động từ (verb) 10
Danh từ (noun) 4
Nóng bừng
- nội động từ (intransitive)Nóng bừng, nóng rựcTo be very hot; also, to be on fire; to burn.
Ví dụ
- .Sắt đỏ rực khi bị nung nóng đến gần điểm nóng chảy.
- , / [ fire's] , / , / self-delighted , / sink'st / , / / ! ! !Đêm nay ta sẽ là tu sĩ thuần khiết, dâng thánh ca tôn vinh duy nhất ngươi [ngọn lửa], khi ngươi nhảy múa ngày càng nhanh, cuồng nhiệt trong nỗi hân hoan say đắm, hoặc lụi dần và cháy âm ỉ le lói như vầng hào quang tĩnh lặng thánh thiện, giữ trọn nhịp điệu cho lời tán tụng của ta dành cho Ngươi! Vẫn là ngươi! Và chỉ riêng ngươi!
- baby’s , .Phòng của bé bừng sáng với màu sắc tươi sáng, đáng yêu.
Họ từ (word family)
cùng gốc glow- glowyRực rỡtính từ
- gloweringHành động đưa ra một ánh sáng rực rỡdanh từ
- glowieĐặc vụ hoặc người cung cấp thông tin của chính phủ xâm nhập vào không gian chính trị trực tuyến với mục đích giám sát những kẻ cực đoan bạo lực hoặc kích động gài bẫydanh từ
- glowboyCông nhân nhà máy điện hạt nhân (nam) sửa chữa thiết bị ở những khu vực có mức độ phóng xạ cực caodanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiglouen
- từ tiếng Anh cổglōwan“to glow”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*glōan“to glow”
Cùng gốc (doublet)glass
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiglouen“to gaze, stare”
- từ tiếng Bắc Âu cổglóa“to shine”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha