Nghĩa chính
- Đặc vụ hoặc người cung cấp thông tin của chính phủ xâm nhập vào không gian chính trị trực tuyến với mục đích giám sát những kẻ cực đoan bạo lực hoặc kích động gài bẫydanh từA government agent or informant infiltrating an online political space, with the supposed intention of surveilling violent extremists or provoking entrapment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glowieDạng gốc (base form)
- glowiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)