Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
golden glow
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ə
w
l
.
d
ə
n
ˈ
ɡ
l
əʊ
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
l
.
d
ə
n
ˈ
ɡ
l
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Ánh vàng rực rỡ
danh từ
A plant, Rudbeckia laciniata
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
golden glow
Dạng gốc
(base form)
golden glow
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ánh vàng rực rỡ
1
Ánh vàng rực rỡ
1
Ánh vàng rực rỡ