Dịch

glowboy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công nhân nhà máy điện hạt nhân (nam) sửa chữa thiết bị ở những khu vực có mức độ phóng xạ cực caodanh từA (male) nuclear power plant worker who repairs equipment in areas with extremely high levels of radiation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glowboyDạng gốc (base form)
  2. glowboysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .
  • , , , .

AI