lighting-up time
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoảng thời gian mà tất cả các phương tiện cơ giới trên đường công cộng không có đèn chiếu sáng phải bật đèn phadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A time period during which all motor vehicles on unlit public roads must have their headlights switched on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lighting-up timeDạng gốc (base form)
- lighting-up timesSố nhiều (plural)