Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lucioperca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/luθjoˈpeɾka/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kẻ lang thang
danh từ
zander
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lucioperca
Dạng gốc
(base form)
lucioperca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zander
Cá vược châu Âu
AI
1
Kẻ lang thang
1
Kẻ lang thang
1
Kẻ lang thang