Dịch

lucioperca

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/luθjoˈpeɾka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kẻ lang thangdanh từzander

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luciopercaDạng gốc (base form)
  2. luciopercasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI