Nghĩa chính
- Sáng long lanh, lấp lánhđộng từnội động từ (intransitive)To reflect light with a glittering luster; to sparkle, coruscate, glint or flash.
- Tia sáng long lanh, ánh lấp lánhdanh từA glistening shine from a wet surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glistenNguyên thể (infinitive)
- glistensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- glistenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- glisteningPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
cùng gốc glistenVí dụ
- , .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiglisnen
- từ tiếng Anh cổglisnian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*glisnōn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha