Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lấp lánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bright, sparkling light; shininess or brilliance.
- Kim tuyến, hạt kim tuyếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shiny, decorative adornment, sometimes sprinkled on glue to make simple artwork.
- Sự hào nhoáng, vẻ lộng lẫydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Glitz.
- Lấp lánh, lóng lánhđộng từTo sparkle with light; to shine with a brilliant and broken light or showy luster; to gleam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glitterNguyên thể (infinitive)
- glittersSố nhiều (plural)
- glitteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- glitteringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- glitter (with sth)long lanh (vì điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all that glitters is not goldcụm từ | cụm từ | Không phải mọi thứ lấp lánh đều là vàng |
| glitter with something | Lấp lánh với thứ gì | |
| gold glitter | Kim tuyến vàng | |
| glitter bombđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Ném hoặc tắm ánh sáng lấp lánh lên một người tại một sự kiện công cộng như một hình thức phản đối, nói chung là về quyền của người đồng tính |
| Gary Glitterdanh từ | danh từ | Hậu môn, đặc biệt là trong bối cảnh quan hệ tình dục qua đường hậu môn |
| glitter pitsdanh từ | danh từ | Nách được làm cho lấp lánh bằng cách bôi kim tuyến lên lông nách (như một phần của xu hướng trên mạng xã hội) |
| glitter rockdanh từ | danh từ | Glam rock, một phong cách âm nhạc phổ biến vào đầu những năm 1970 |
| glitter familydanh từ | danh từ | Nhóm bạn được một người LGBT coi như gia đình nuôi dưỡng nhưng bị gia đình ruột thịt của họ từ chối vì xu hướng tính dục của họ |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hào nhoáng
- Hào nhoáng, chói lọiTo be showy, specious, or striking, and hence attractive.
Họ từ (word family)
cùng gốc glitterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigliteren
- từ tiếng Bắc Âu cổglitra
- từ tiếng German nguyên thủy*glitrōną“to glitter”
Ví dụ
- , , , . , .Đối với họ, màu sắc này có vẻ giống với đất mẹ nhất, và vì vậy là tốt nhất để tôn lên vẻ đẹp của hoa thay vì làm lu mờ những sắc thái tinh tế của chúng. Thật tương phản với vẻ lấp lánh và phô trương của những chiếc bình bạc, thứ nhìn chung chỉ thể hiện được giá tiền của chúng.
- .Chiến trường vẫn lấp lánh sự tráng lệ của chiến trận.
- những cảnh tượng hào nhoáng nơi cung đình