Dịch

glitter pits

danh từ (noun)
US/ˈɡlɪtəɹ ˈpɪts/

Nghĩa chính

  1. Nách được làm cho lấp lánh bằng cách bôi kim tuyến lên lông nách (như một phần của xu hướng trên mạng xã hội)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Armpits made to sparkle by applying glitter to the armpit hair (as part of a social media trend).

AI