glittery
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Lấp lánhtính từThat glitters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glitteryDạng gốc (base form)
- glitterierSo sánh hơn (comparative)
- glitteriestSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lấp lánh
Họ từ (word family)
cùng gốc glitteryVí dụ
- Witt's . , . , . .Miếng phiến màu xanh lấp lánh trên tay Ed Witt không lớn hơn một tấm thiệp chúc mừng. Nhưng những tế bào quang điện như thế này rất mạnh mẽ, chúng có thể cung cấp năng lượng cho mọi thứ từ máy tính bỏ túi năng lượng mặt trời đến các vệ tinh.