chispeante
B2tính từ (adjective)
/t͡ʃispeˈante/
Nghĩa chính
- Lấp lánh, lóng lánhtính từsparkling, sparkly, glimmering
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chispeanteDạng gốc (base form)
- chispeantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Teresa là một cô gái hoạt bát và hay châm biếm.