Dịch

chispeante

B2tính từ (adjective)
/t͡ʃispeˈante/

Nghĩa chính

  1. Lấp lánh, lóng lánhtính từsparkling, sparkly, glimmering

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chispeanteDạng gốc (base form)
  2. chispeantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Teresa là một cô gái hoạt bát và hay châm biếm.

AI