centelleante
C1tính từ (adjective)
/θenteʝeˈante/
Nghĩa chính
- Lấp lánh, lấp lánh sángtính từsparkling, scintillating
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centelleanteDạng gốc (base form)
- centelleantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ánh sáng lấp lánh của que pháo hoa khiến tôi mất tập trung vào khoảnh khắc đó.
- .Chúng tôi rất thích ngắm nhìn những vì sao lấp lánh vào ban đêm.