Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ebullioscopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến soi bóng nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to ebullioscopy.
2
Đo bằng kính hiển vi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Measured using an ebullioscope.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ebullioscopic
ebullioscopic
ally
Bằng phương pháp nội soi
trạng từ
AI
1
Liên quan đến soi bóng nước
2
Đo bằng kính hiển vi
1
Liên quan đến soi bóng nước
2
Đo bằng kính hiển vi
1
Liên quan đến soi bóng nước
2
Đo bằng kính hiển vi