ebullition
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động đun sôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of boiling.
- Cảm xúc bộc phát đột ngộtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sudden emotional outburst.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ebullitionDạng gốc (base form)
- ebullitionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổebullition
- từ tiếng Latinhebullitio
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ebullitionVí dụ
- , , , , .
- — , .
- ... , , ...