Dịch

ebullition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đun sôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of boiling.
  2. Cảm xúc bộc phát đột ngộtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sudden emotional outburst.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ebullitionDạng gốc (base form)
  2. ebullitionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổebullition
  2. từ tiếng Latinhebullitio

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , .
  • — , .
  • ... , , ...

AI