Dịch

hilariously

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Cực kỳ buồn cười, rất hài hướctrạng từIn a hilarious manner; so as to amuse greatly.
  2. Vui vẻ hết mình, náo nhiệttrạng từWith great hilarity or mirth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hilariouslyDạng gốc (base form)
  2. more hilariouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most hilariouslySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Họ cười ngặt nghẽo trước bộ phim hài.
  • " ?"? .Bạn đã thử lật bánh mì kẹp thịt như một chiếc ô tô trong "WHAT THE CAR?" chưa? Nó kỳ quặc một cách hài hước.
  • .Lũ mèo hỗn láo một cách buồn cười.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI