hilariously
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Cực kỳ buồn cười, rất hài hướctrạng từIn a hilarious manner; so as to amuse greatly.
- Vui vẻ hết mình, náo nhiệttrạng từWith great hilarity or mirth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hilariouslyDạng gốc (base form)
- more hilariouslySo sánh hơn (comparative)
- most hilariouslySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Họ cười ngặt nghẽo trước bộ phim hài.
- " ?"? .Bạn đã thử lật bánh mì kẹp thịt như một chiếc ô tô trong "WHAT THE CAR?" chưa? Nó kỳ quặc một cách hài hước.
- .Lũ mèo hỗn láo một cách buồn cười.
Họ từ (word family)
cùng gốc hilariouslyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha