Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hilaridad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vui nhộn
danh từ
hilarity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hilaridad
Dạng gốc
(base form)
hilaridad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hilarity
Sự vui vẻ, sự hớn hở
AI
1
Sự vui nhộn
1
Sự vui nhộn
1
Sự vui nhộn