gozo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡoθo/nguồn
Nghĩa chính
- Vui sướngdanh từjoy
- Niềm vui, sự thích thúdanh từpleasure, enjoyment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gozoDạng gốc (base form)
- gozosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Juan del Gozodanh từ riêng | danh từ riêng | Một bán đảo ở El Salvador |
| mi gozo en un pozocụm từ | cụm từ | Thật là một sự thất vọng! Chỉ là may mắn của tôi thôi! |