Dịch

gozo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡoθo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vui sướngdanh từjoy
  2. Niềm vui, sự thích thúdanh từpleasure, enjoyment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gozoDạng gốc (base form)
  2. gozosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

San Juan del Gozodanh từ riêngMột bán đảo ở El Salvador
mi gozo en un pozocụm từThật là một sự thất vọng! Chỉ là may mắn của tôi thôi!

AI