Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gozosamente
trạng từ
(adverb)
/ɡoˌsosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách vui vẻ, vui vẻ
trạng từ
joyfully, joyously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
joyfully
Hân hoan, vui vẻ, vui mừng
Ví dụ
El
alumno
debe
abordarlo
gozosamente
,
pero
también
con
disciplina
y
persistencia
:
las
más
puras
alegrías
que
el
arte
nos
depara
vienen
después
del
esfuerzo
inicial
que
su
práctica
demanda
.
AI
1
Một cách vui vẻ
1
Một cách vui vẻ
1
Một cách vui vẻ