gozoniego
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Gozóntính từof, from or relating to Gozón
- Người dân ở Gozóndanh từnative or inhabitant of Gozón (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gozoniegoDạng gốc (base form)
- gozoniegasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- gozoniegosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- gozoniegaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh