Dịch

gozoniego

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Gozóntính từof, from or relating to Gozón
  2. Người dân ở Gozóndanh từnative or inhabitant of Gozón (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gozoniegoDạng gốc (base form)
  2. gozoniegasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. gozoniegosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. gozoniegaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI