gozar
B2động từ (verb)
/ɡoˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tận hưởng chính mìnhđộng từto enjoy oneself
- Tận hưởngđộng từto enjoy
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể gozarDanh động từ gozandoPhân từ gozado
| Presente | |
|---|---|
| yo | gozo |
| tú | gozas |
| él/ella/Ud. | goza |
| nosotros | gozamos |
| vosotros | gozáis |
| ellos/Uds. | gozan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tận hưởng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gozar de prestigio | Có uy tín | |
| gozar de popularidad | Được nhiều người mến mộ |
Họ từ (word family)
cùng gốc gozarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh