Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gozarla
động từ
(verb)
/ɡoˈsaɾla/
Nghĩa chính
1
Sống hết mình; có một con cá voi một thời
động từ
to live it up; have a whale of a time
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gozarla
Nguyên thể
(infinitive)
la gozado
Phân từ II
(past participle)
la gocé
Số ít
(singular)
la gozo
Số ít
(singular)
AI
1
Sống hết mình
1
Sống hết mình
1
Sống hết mình