Dịch

disfrutar

A2động từ (verb)
Hay gặp
/disfɾuˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tận hưởng, thích thúđộng từto enjoy

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể disfrutarDanh động từ disfrutandoPhân từ disfrutado
Presente
yodisfruto
túdisfrutas
él/ella/Ud.disfruta
nosotrosdisfrutamos
vosotrosdisfrutáis
ellos/Uds.disfrutan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tận hưởng

Cụm từ (phrase)

disfrutar de algoTận hưởng điều gì
disfrutar de buena saludCó sức khỏe tốt
disfrutar de la vidaTận hưởng cuộc sống
lo que se han de comer los gusanos, que lo disfruten los cristianoscụm từDùng như một cái lưỡi để biện minh cho việc lăng nhăng hoặc mặc quần áo hở hang
disfrutar al máximoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Chúc bạn tận hưởng kỳ nghỉ cuối tuần dài vui vẻ.
  • .Hầu hết phụ nữ đều thích mua sắm.
  • .Tôi không thể tin là bạn lại thích bộ phim đó.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI