divertir
A2động từ (verb)
/dibeɾˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm giải khuây, làm vui vẻđộng từto entertain
- Vui chơi, giải tríđộng từto amuse oneself, have fun
- Làm xao lãng, làm phân tâmđộng từto distract
- Chuyển hướngđộng từto divert
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể divertirDanh động từ divirtiendoPhân từ divertido
| Presente | |
|---|---|
| yo | divierto |
| tú | diviertes |
| él/ella/Ud. | divierte |
| nosotros | divertimos |
| vosotros | divertís |
| ellos/Uds. | divierten |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vui chơi
Làm xao lãng
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy biết rất nhiều mánh khóe ảo thuật vui nhộn.
- .Anh ấy là người duy nhất còn vui ở đây.
- .Không cần chúng ta giải trí dù một ngày.