distraer
A2động từ (verb)
/distɾaˈeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Giải trí, làm xao nhãngđộng từto entertain, distract
- Bị xao nhãng, giải tríđộng từto get distracted, amuse oneself, have fun
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể distraerDanh động từ distrayendoPhân từ distraído
| Presente | |
|---|---|
| yo | distraigo |
| tú | distraes |
| él/ella/Ud. | distrae |
| nosotros | distraemos |
| vosotros | distraéis |
| ellos/Uds. | distraen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giải trí
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy yêu cầu một tạp chí minh hoạ để giải trí.
- , Tom .Đi thôi, đừng làm Tom xao lạc khỏi công việc.
- .Không gì có thể làm cô ấy xao lạc khỏi nghiên cứu.