享有
HSK7-9
Hay gặpHán-Việt: hưởng hữu
xiǎng yǒu
Nghĩa chính
- Hưởng, được hưởngto enjoy (rights, privileges etc)
Chữ và bộ thủ (character, radical)
享
xiǎnghưởng
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)8 nét
enjoy有
yǒuhữu
Bộ: 月 · nguyệt (mặt trăng)6 nét
have, own, possess; existCụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 享有权利 | Hưởng quyền |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 享受dễ nhầm“享有” nghĩa là có hoặc được hưởng quyền, lợi ích, điều kiện hoặc danh tiếng; nó không chỉ dùng cho quyền lợi và tài sản. “享受” thường nhấn mạnh việc trải nghiệm hoặc cảm giác hưởng thụ.