Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kẻ thô lỗ, kẻ cục cằndanh từA rough, coarse, loud or uncouth individual.
- Dã nhân yahoo, quái thú yahoodanh từA humanoid cryptid said to exist in parts of eastern Australia, and also reported in the Bahamas.
- A ha, tuyệt quáthán từExclamation of joy or enjoyment.
- Hét to, reo hòđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To give a cry of yahoo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 1
Xung phong
- Battle cry.
Họ từ (word family)
cùng gốc yahooVí dụ
- , ( , ?).Nói cách khác, không có hoạt động tìm kiếm nào trên Google hay Yahoo của chúng ta là riêng tư cả (bạn biết điều đó rồi, đúng không?).
- ?Bạn có tài khoản Yahoo không?
- ?Bạn đã tạo tài khoản Yahoo chưa?