Nghĩa chính
- Người nông thôn, người quê mùadanh từA person from or living in the countryside, viewed as being unsophisticated or naive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yokelDạng gốc (base form)
- yokelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| local yokeldanh từ | danh từ | Người bản địa hoặc cư dân ở vùng nông thôn, thường là người không phức tạp hoặc ngây thơ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcJokel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc yokelVí dụ
- , .