Dịch

yokel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nông thôn, người quê mùadanh từA person from or living in the countryside, viewed as being unsophisticated or naive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yokelDạng gốc (base form)
  2. yokelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

local yokeldanh từNgười bản địa hoặc cư dân ở vùng nông thôn, thường là người không phức tạp hoặc ngây thơ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcJokel

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người nông thôn

Ví dụ

  • , .

AI