Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patán
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈtan/
nguồn
Nghĩa chính
1
Yokel, hick, boor (người không phức tạp)
danh từ
yokel, hick, boor (unsophisticated person)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patán
Dạng gốc
(base form)
pat
anes
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paleto
palurdo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yokel
Người nông thôn, người quê mùa
AI
1
Yokel
1
Yokel
1
Yokel