palurdo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paˈluɾdo/
Nghĩa chính
- Nhàm chán, thô lỗ, dốt nát, không phức tạp, vô vị, mù chữ, vụng về (liên quan đến nông dân)tính từboring, uncouth, ignorant, unsophisticated, tasteless, illiterate, clumsy (related to peasants)
- Dân quêdanh từhick, yokel (illiterate person, clumsy with no style or manners, an unskilled peasant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dân quê