hick
A2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Dân quêdanh từAn awkward, naive, clumsy and/or rude country person.
- Nấcđộng từTo hiccup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hick-hopdanh từ | danh từ | Thể loại kết hợp giữa country và hip-hop, thường được coi là country rap |
| Uta Hick's bearded sakidanh từ | danh từ | Chiropotes utahicki, một loài khỉ đặc hữu của Brazil |
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc hickVí dụ
- .Anh ấy là một gã quê mùa vụng về.
- .Người thợ đốn củi Hick chặt gỗ.
- , .Sự thật là Tom không phải là một gã quê mùa như vậy, anh bạn ơi.