Dịch

hick

A2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dân quêdanh từAn awkward, naive, clumsy and/or rude country person.
  2. Nấcđộng từTo hiccup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hickNguyên thể (infinitive)
  2. hicksSố nhiều (plural)
  3. hickedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hickingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

hick-hopdanh từThể loại kết hợp giữa country và hip-hop, thường được coi là country rap
Uta Hick's bearded sakidanh từChiropotes utahicki, một loài khỉ đặc hữu của Brazil

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy là một gã quê mùa vụng về.
  • .Người thợ đốn củi Hick chặt gỗ.
  • , .Sự thật là Tom không phải là một gã quê mùa như vậy, anh bạn ơi.

AI