Dịch

joskin

danh từ (noun)
UK/ˈd͡ʒɒs.kɪn/US/ˈd͡ʒɑs.kɪn/

Nghĩa chính

  1. Người quê mùa, cục mịchdanh từA yokel, country bumpkin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joskinDạng gốc (base form)
  2. joskinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người quê mùa

Ví dụ

  • Joskin's ;
  • , . .

AI