Dịch

hob

A2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/hɒb/US/hɑb/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Bộ dao cắt răng bánh răngdanh từA kind of cutting tool, used to cut the teeth of a gear.
  2. Vách/giá sắt cạnh lòdanh từThe flat projection or iron shelf at the side of a fire grate, where things are put to be kept warm.
  3. Mặt bếpdanh từThe top cooking surface on a cooker. It typically comprises several cooking elements (often four), usually called rings.
  4. Cắt răng bánh răngđộng từngoại động từ (transitive)To create (a gear) by cutting with a hob.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hobNguyên thể (infinitive)
  2. hobsSố nhiều (plural)
  3. hobbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hobbingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

gas hobBếp ga
raise hobđộng từĐồng nghĩa với raise hell
hob-ferretdanh từĐồng nghĩa với buck
play hob withđộng từGây rối, gây rắc rối cho
Hob Collingwooddanh từ riêngBốn trái tim, được coi là lá bài không may mắn
hot as the hobs of Hellcụm từCực kỳ nóng

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Chốt tròn làm mục tiêu
  1. A rounded peg used as a target in several games, especially in quoits.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người quê mùa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiHob

Ví dụ

  • , , , , .Và âm thanh đầu tiên trong căn nhà là tiếng cạch cạch của thanh đập vào cái rây khi Morel đập nốt phần than còn lại để làm ấm đun nước, rồi đặt lên bếp; cái ấm được đổ đầy nước và để trên mặt bếp, cuối cùng thì sôi.
  • .Ấm nước đang reo trên bếp.
  • .Bây giờ hãy lau sạch mặt bếp.

AI