Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Bộ dao cắt răng bánh răngdanh từA kind of cutting tool, used to cut the teeth of a gear.
- Vách/giá sắt cạnh lòdanh từThe flat projection or iron shelf at the side of a fire grate, where things are put to be kept warm.
- Mặt bếpdanh từThe top cooking surface on a cooker. It typically comprises several cooking elements (often four), usually called rings.
- Cắt răng bánh răngđộng từngoại động từ (transitive)To create (a gear) by cutting with a hob.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gas hob | Bếp ga | |
| raise hobđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với raise hell |
| hob-ferretdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với buck |
| play hob withđộng từ | động từ | Gây rối, gây rắc rối cho |
| Hob Collingwooddanh từ riêng | danh từ riêng | Bốn trái tim, được coi là lá bài không may mắn |
| hot as the hobs of Hellcụm từ | cụm từ | Cực kỳ nóng |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Chốt tròn làm mục tiêu
- A rounded peg used as a target in several games, especially in quoits.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc hobNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiHob
Ví dụ
- , , , , .Và âm thanh đầu tiên trong căn nhà là tiếng cạch cạch của thanh đập vào cái rây khi Morel đập nốt phần than còn lại để làm ấm đun nước, rồi đặt lên bếp; cái ấm được đổ đầy nước và để trên mặt bếp, cuối cùng thì sôi.
- .Ấm nước đang reo trên bếp.
- .Bây giờ hãy lau sạch mặt bếp.