Dịch

play hob with

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Gây rối, gây rắc rối chođộng từmess with, cause trouble for

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiHob

AI