Dịch

bumpkin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà quêdanh từA clumsy, unsophisticated person; a yokel.
  2. Cần ngắn hoặc xà ngang được sử dụng để kéo dài cánh buồm hoặc đảm bảo điểm dừngdanh từA short boom or spar used to extend a sail or secure a stay.
  3. Khiêu vũ, một loạt cuộn phim, người Scotlanddanh từDance, a series of reels, Scottish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bumpkinDạng gốc (base form)
  2. bumpkinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

country bumpkindanh từNhà quê, hai lúa

Nguồn gốc (etymology)

boom-kin

  1. mượn từ tiếng Hà Lanboomken“shrub, little tree”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , ; , .

AI