Nghĩa chính
- Nhà quêdanh từA clumsy, unsophisticated person; a yokel.
- Cần ngắn hoặc xà ngang được sử dụng để kéo dài cánh buồm hoặc đảm bảo điểm dừngdanh từA short boom or spar used to extend a sail or secure a stay.
- Khiêu vũ, một loạt cuộn phim, người Scotlanddanh từDance, a series of reels, Scottish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bumpkinDạng gốc (base form)
- bumpkinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| country bumpkindanh từ | danh từ | Nhà quê, hai lúa |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc bumpkinVí dụ
- , , , , ; , .