guarachudo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nhà quêdanh từbumpkin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guarachudoDạng gốc (base form)
- guarachudosSố nhiều (plural)
- guarachudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- guarachudaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh