Dịch

guarachudo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhà quêdanh từbumpkin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guarachudoDạng gốc (base form)
  2. guarachudosSố nhiều (plural)
  3. guarachudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. guarachudaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI