Dịch

country bumpkin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà quê, hai lúadanh từAn unsophisticated person from the rural area of a particular country.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. country bumpkinDạng gốc (base form)
  2. country bumpkinsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI