Dịch

woodsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông sống và làm việc ở rừng; người đi rừng hoặc thợ rừngdanh từA man who lives and works in woodland; a forester or woodman.
  2. Chỉ định một nhóm các môn thể thao liên quan đến văn hóa lâm nghiệp, bao gồm ném rìu, chẻ củi, chặt gỗ, chặt rìu, chặt cưa máy, ném bột giấy, lăn gỗ, leo cột, đốt lửadanh từđứng trước danh từ (attributive)Designating a group of sports related to forestry culture, including axe throwing, wood splitting, wood chopping, axe cutting, chainsaw cutting, pulpwood tossing, log rolling and decking, pole climbing, and firemaking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. woodsmanDạng gốc (base form)
  2. woodsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc woodsman

AI