Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
woodsmanship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỹ năng của người rừng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The skills of a woodsman.
Nguồn gốc
(etymology)
woodsman
+
-ship
Ví dụ
For
me
,
it
isn't
so
much
about
the
actual
hunting
as
much
as
the
woodsmanship
and
skills
that
come
into
play
at
every
stage
of
a
hunt
.
AI
1
Kỹ năng của người rừng
1
Kỹ năng của người rừng
1
Kỹ năng của người rừng