backwoodsman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đã quen với việc sống trong một khu rừng cách xa nền văn minh hoặc những tiện nghi hiện đạidanh từA person who is acclimated to living in a forest area that is far removed from civilization or modern conveniences.
- Người thiếu văn minh hoặc vô văn hóa (theo đánh giá giá trị của người nói)danh từAn uncivilized or uncultured person (according to the value judgments of the speaker).
- Người ngang hàng hiếm khi có mặt tại Thượng viện của Quốc hội Vương quốc Anh, người có thể được khuyến khích tham dự khi dự kiến có một cuộc bỏ phiếu rất quan trọngdanh từA Peer who is seldom present in the House of Lords of the United Kingdom Parliament, who may be encouraged to attend when a very important vote is expected.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- backwoodsmanDạng gốc (base form)
- backwoodsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.