Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yokelet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trang trại nhỏ, chỉ cần một cặp bò để cày xới
danh từ
A small farm, requiring only one yoke of oxen to till it.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yokelet
Dạng gốc
(base form)
yokelet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
yoke
+
-let
AI
1
Trang trại nhỏ
1
Trang trại nhỏ
1
Trang trại nhỏ