Nghĩa chính
- Hoan hôthán từAn expression of happiness.
- Lỗi chính tả của yeathán từMisspelling of yea.
- Ma túy cocainedanh từkhông đếm được (uncountable)Cocaine (powder or crack).
- Cách viết khác của yeatrạng từkhông so sánh (not comparable)Alternative spelling of yea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yayDạng gốc (base form)
- yaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yay-bootính từ | tính từ | Bao gồm cả việc ăn mừng và sự không tán thành |
| yippee ki-yaythán từ | thán từ | Dùng để thể hiện sự phấn khích hoặc vui vẻ: yippee |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ yayo
- từ tiếng Tây Ban Nhallello
Xuất hiện ở từ khác
- yeahdễ nhầm, đồng nghĩachỉ dùng reo mừng (tương đương hoan hô), không dùng để trả lời 'có/vâng'
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc yayVí dụ
- ! !Tuyệt quá! Cuối cùng tôi cũng làm xong việc rồi!
- , , Tôi không dùng cocaine, nhưng nếu bạn muốn thì tùy.
- .Cái cây to chừng này này.