Dịch

yayo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. cocainechưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Họ từ (word family)

cùng gốc yayo

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhallello

Ví dụ

  • Rush-rush ; buzz-buzz .
  • , , ,

AI