hurray
B1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hoan hôđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cheer with a "hurray".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- yeahđồng nghĩathán từ reo vui truyền thống
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- !Hoan hô phụ nữ Ý!
- ! keepy-uppies! .Hoan hô! Tôi đã tung bóng năm mươi lần liền! Đó là kỷ lục mới của tôi.
- ! !Hoan hô! Tôi tìm thấy nó rồi!