Dịch

hurray

B1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hoan hôđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cheer with a "hurray".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurrayNguyên thể (infinitive)
  2. hurraysNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hurrayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hurrayingPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • !Hoan hô phụ nữ Ý!
  • ! keepy-uppies! .Hoan hô! Tôi đã tung bóng năm mươi lần liền! Đó là kỷ lục mới của tôi.
  • ! !Hoan hô! Tôi tìm thấy nó rồi!

AI