hurra
C1giống cái (feminine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/ˈura/
Nghĩa chính
- Hoan hô, vạn tuếthán từhurrah
- Reo hòdanh từcheer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hurraDạng gốc (base form)
- hurrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hip hip hurrathán từ | thán từ | Hip hip hoan hô (một câu cảm thán chúc mừng) |
| ¡hip hip hurra! | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- yeahTiếng Anhtương đương