Dịch

hurra

C1giống cái (feminine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/ˈura/

Nghĩa chính

  1. Hoan hô, vạn tuếthán từhurrah
  2. Reo hòdanh từcheer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurraDạng gốc (base form)
  2. hurrasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hip hip hurrathán từHip hip hoan hô (một câu cảm thán chúc mừng)
¡hip hip hurra!Chưa có nghĩa

AI