Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yahoodom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với yahooism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of yahooism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yahooism
Nguồn gốc
(etymology)
yahoo
+
-dom
AI
1
Đồng nghĩa với yahooism
1
Đồng nghĩa với yahooism
1
Đồng nghĩa với yahooism